Bản dịch của từ 𥟪 trong tiếng Việt

𥟪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𥟪 (Danh từ)

mào
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại cỏ leo phủ trên mặt đất (như tấm mành xanh tự nhiên).

同“芼”。草覆蔓。

Ví dụ
02

Rau ăn được, món ăn từ rau xanh trong bữa cơm hàng ngày.

菜食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hành động lựa chọn, chọn lọc kỹ càng.

择取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥟪
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,芼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨丨丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép