Bản dịch của từ 𥟪 trong tiếng Việt
𥟪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𥟪 (Danh từ)
【mào】
01
Cùng nghĩa với chữ “芼”, chỉ loại cỏ leo phủ trên mặt đất (như tấm mành xanh tự nhiên).
同“芼”。草覆蔓。
Ví dụ
02
Rau ăn được, món ăn từ rau xanh trong bữa cơm hàng ngày.
菜食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hành động lựa chọn, chọn lọc kỹ càng.
择取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
