Bản dịch của từ 𥟫 trong tiếng Việt

𥟫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𥟫 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – hạt kê, một loại ngũ cốc nhỏ thường dùng trong ẩm thực và nông nghiệp Việt Nam.

同“粟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥟫
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠧧,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿乚丶一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép