Bản dịch của từ 𥟰 trong tiếng Việt

𥟰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥟰 (Động từ)

xiào
01

Giống chữ , nghĩa là cười hoặc cợt nhả (như tiếng cười vui vẻ trong tiếng Việt)

同“䅤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥟰
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,⿻,壬,从,⿰,禾,⿱,⿻,千,从,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép