ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥟵
Bảng phân tích âm vị 𥟵
Jǐ
Giống như chữ “稽” (kỷ), thường dùng để chỉ sự kiểm tra hoặc trì hoãn (nhớ đến việc “kỷ luật” trong tiếng Việt).
同“稽”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép