Bản dịch của từ 𥠁 trong tiếng Việt

𥠁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𥠁 (Danh từ)

01

Giống lúa mì hoặc ngũ cốc, dễ nhớ như 'khá' giống 'khá' ngon trong bữa cơm.

同“稞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tai họa, rủi ro, nhớ như 'khó' gặp họa nên cẩn thận.

同“祸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥠁
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép