Bản dịch của từ 𥠈 trong tiếng Việt

𥠈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥠈 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𥣮, thường liên quan đến cây lúa hoặc loại ngũ cốc (giúp nhớ: tích như tích lúa, tích trữ)

同“𥣮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , chỉ loại cây ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì (giúp nhớ: là lúa mì, tích cũng vậy)

同“稷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥠈
Bính âm:
【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
稷, 𥣮
Hình thái radical:
⿰,禾,卽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丨乚一一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép