Bản dịch của từ 𥠛 trong tiếng Việt

𥠛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𥠛 (Danh từ)

jīng
01

Giống gạo cứng, thơm ngon, thường gọi là gạo cứng (giống gạo 'cảnh' quen thuộc trong nấu ăn).

同“粳”。

Ví dụ
𥠛
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,丙,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨乚丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép