Bản dịch của từ 𥠴 trong tiếng Việt

𥠴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𥠴 (Danh từ)

chàng
01

Loại gạo chín thơm ngon, dễ nhớ như 'sưởng' gạo nếp

穧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', chỉ rượu thơm dùng trong lễ nghi cổ

同“鬯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥠴
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
鬯, 𥡔, 𥟚
Hình thái radical:
⿰,禾,鬯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶丶丶丶丶乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép