Bản dịch của từ 𥠷 trong tiếng Việt
𥠷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𥠷 (Danh từ)
【liú】
01
Tên một loại cây lúa (giống như các loại lúa quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam).
禾名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn tả cây lúa phát triển tươi tốt, tràn đầy sức sống (như mùa màng bội thu).
禾盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
