Bản dịch của từ 𥡁 trong tiếng Việt

𥡁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝN/AN/AN/A

𥡁 (Động từ)

biē
01

Cùng nghĩa với “”, tức là nín thở, giữ hơi trong người (như khi bị nghẹn hoặc giận dữ).

同“憋”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “𪏺”, một dạng chữ cổ hoặc biến thể ít dùng.

同“𪏺”。

Ví dụ
𥡁
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,秘,尒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶乚丶丶丿丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép