Bản dịch của từ 𥡃 trong tiếng Việt

𥡃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𥡃 (Tính từ)

huāng
01

Giống như 'hoang' trong 'hoang vu', chỉ trạng thái hoang sơ, không có người ở hoặc cằn cỗi (như vùng đất hoang).

同“荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥡃
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Hình thái radical:
⿰,禾,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨一一丨丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép