Bản dịch của từ 𥡄 trong tiếng Việt

𥡄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𥡄 (Danh từ)

qiū
01

Cùng nghĩa với chữ '' (mùa thu, mùa của lá vàng rơi) – dễ nhớ như câu 'thu sang lá vàng rơi'.

同“秋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥡄
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,𬺞,〾,⿰,禾,⿱,𠮥,电
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丨乚一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép