Bản dịch của từ 𥡆 trong tiếng Việt
𥡆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥡆 (Tính từ)
【mù】
01
Cùng nghĩa với chữ “穆” (một chữ Hán biểu thị sự trang nghiêm, yên bình như trong câu “tôn kính và yên tĩnh”), dễ nhớ như “mục” trong “mục đích” – sự rõ ràng, trang nghiêm.
同“穆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
