Bản dịch của từ 𥡍 trong tiếng Việt

𥡍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𥡍 (Tính từ)

huāng
01

Giống như 'hoang' trong 'hoang dã', chỉ trạng thái hoang vu, không có người ở, cằn cỗi (như đất hoang, rừng hoang).

同“荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥡍
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,𦮋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨丨丶一乚乚乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép