Bản dịch của từ 𥡒 trong tiếng Việt

𥡒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𥡒 (Tính từ)

01

鏘鏘~~〕Hình dáng đi đứng, diện mạo đầy đặn, trang nghiêm (giống tiếng vang vang như tiếng chuông).

〔鏘鏘~~〕行止仪容充盛之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (một dạng chữ Hán ít dùng).

同“穧”。

Ví dụ
𥡒
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,禾,斊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶一丿丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép