ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥡒
Bảng phân tích âm vị 𥡒
Jī
〔鏘鏘~~〕Hình dáng đi đứng, diện mạo đầy đặn, trang nghiêm (giống tiếng vang vang như tiếng chuông).
〔鏘鏘~~〕行止仪容充盛之貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống chữ “穧” (một dạng chữ Hán ít dùng).
同“穧”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép