Bản dịch của từ 𥡗 trong tiếng Việt

𥡗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𥡗 (Danh từ)

01

〈tiếng Việt〉 mạ, cây lúa non trong ruộng nước (nhớ đến mùa gặt lúa, mạ là cây lúa non xanh mướt)

〈越南释义〉读音má,水稻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 cao lương, loại cây ngũ cốc giống lúa mì (như trong từ 麥𥡗, cao lương)

〈越南释义〉读音max,〔麥~〕高粱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥡗
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MẠ】
Hình thái radical:
⿰,禾,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép