Bản dịch của từ 𥡗 trong tiếng Việt
𥡗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𥡗 (Danh từ)
【má】
01
〈tiếng Việt〉 mạ, cây lúa non trong ruộng nước (nhớ đến mùa gặt lúa, mạ là cây lúa non xanh mướt)
〈越南释义〉读音má,水稻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈tiếng Việt〉 cao lương, loại cây ngũ cốc giống lúa mì (như trong từ 麥𥡗, cao lương)
〈越南释义〉读音max,〔麥~〕高粱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
