Bản dịch của từ 𥡜 trong tiếng Việt

𥡜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥡜 (Danh từ)

01

Giống như chữ , biểu thị một loại vật hoặc hiện tượng (nhớ như biểu tượng).

同“䅑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , chỉ đống thóc, đống gạo (nhớ như đống biểu trữ).

同“䊨”。谷堆。

Ví dụ
𥡜
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
䅑, 𦆁, 𥢵
Hình thái radical:
⿰,禾,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép