Bản dịch của từ 𥡟 trong tiếng Việt

𥡟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𥡟 (Động từ)

chuāng
01

Cây lúa non chưa trổ bông, còn đang nảy mầm (giống như 'sang' lúa chưa bung hoa).

禾苗不吐穗开花。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥡟
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
𥠔
Hình thái radical:
⿰,禾,舂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一一一丿丶丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép