Bản dịch của từ 𥡭 trong tiếng Việt

𥡭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇN/AN/AN/A

𥡭 (Tính từ)

něi
01

Hình dáng quả hoặc hạt cây cỏ rũ xuống như đang 'nài' nỉu đất trời (dễ nhớ như từ 'nài' trong tiếng Việt).

草木子实下垂的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥡭
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰,垂,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨一一丨一一丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép