Bản dịch của từ 𥡿 trong tiếng Việt

𥡿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𥡿 (Danh từ)

01

Cây sồi (giống như cây 'hồ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

同“槲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥡿
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,禾,斛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿乚一一丨丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép