ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥢃
Bảng phân tích âm vị 𥢃
Nàn
〈tiếng Việt〉 đậu nành, loại đậu quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (đậu tương)
〈越南释义〉读音nành,大豆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép