Bản dịch của từ 𥢇 trong tiếng Việt

𥢇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jián

ㄐㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥢇 (Danh từ)

jián
01

Cái bó nhỏ, như bó lúa hay bó cỏ; giống như bó nhỏ trong tiếng Việt dễ nhớ vì 'kiến' cũng nhỏ bé.

同“𢆚”。小束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥢇
Bính âm:
【jián】【ㄐㄧㄢˊ】【KIẾN】
Hình thái radical:
⿰,禾,𫇿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨一一丨一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép