Bản dịch của từ 𥢑 trong tiếng Việt

𥢑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

𥢑 (Tính từ)

gǎo
01

Còng, uốn cong không duỗi thẳng được (như cánh tay bị cứng).

屈曲不伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại cây gỗ.

木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥢑
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
𥢑
Hình thái radical:
⿱,𮂱,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép