Bản dịch của từ 𥢔 trong tiếng Việt

𥢔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𥢔 (Tính từ)

zhuó
01

Nổi bật, đặc biệt, đứng riêng biệt như cây trác giữa rừng (dễ nhớ vì 'trác' gần giống 'trác tuyệt')

卓然特立。《説文•稽部》:“𥢔,特止也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại cây gỗ trong tự nhiên (gợi nhớ ba chữ , 𥢔, 𥢑 đều là tên cây)

木名。《説文•稽部》:“𥢑,賈侍中説:稽、𥢔、𥢑,三字皆木名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥢔
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,尤,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép