Bản dịch của từ 𥢔 trong tiếng Việt
𥢔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𥢔 (Tính từ)
【zhuó】
01
Nổi bật, đặc biệt, đứng riêng biệt như cây trác giữa rừng (dễ nhớ vì 'trác' gần giống 'trác tuyệt')
卓然特立。《説文•稽部》:“𥢔,特止也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loại cây gỗ trong tự nhiên (gợi nhớ ba chữ 稽, 𥢔, 𥢑 đều là tên cây)
木名。《説文•稽部》:“𥢑,賈侍中説:稽、𥢔、𥢑,三字皆木名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
