Bản dịch của từ 𥢲 trong tiếng Việt
𥢲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𥢲 (Động từ)
【chéng】
01
Giống chữ “成” nghĩa là hoàn thành, đạt được (như câu thành ngữ “thành công” – làm xong việc lớn). Chữ 𥢲 là dạng cổ của “成”, dễ nhớ vì phát âm giống nhau.
同“成”。《古俗字略·庚韵》:“成,就也。𥢲,古。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
