Bản dịch của từ 𥢳 trong tiếng Việt
𥢳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuà | ㄔㄨˋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𥢳 (Động từ)
【chuà】
01
Đầy ắp, chứa chan như nước đầy bình (nhớ câu 'chứa chan tình thương')
〈越南释义〉读音chứa,充满。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếp nhận, nhận vào như tiếp khách trong nhà
〈越南释义〉读音chứa,接受。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tích tụ, gom góp dần dần như tích trữ của cải
〈越南释义〉读音chứa,积累。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chỉ nơi vui chơi, giải trí như chốn phong lưu, trăng gió
〈越南释义〉读音chứa,风月场。
Ví dụ
