Bản dịch của từ 𥢽 trong tiếng Việt

𥢽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

𥢽 (Danh từ)

cān
01

白𥢽〕một loại lúa, giống lúa trắng quen thuộc trong nông nghiệp (giúp nhớ qua từ 'cạn' - đất cạn trồng lúa trắng).

〔白~〕稻名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥢽
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【SÂM】
Hình thái radical:
⿰,禾,粲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨一丿乚丶乚丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép