ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥣋
Bảng phân tích âm vị 𥣋
Shǔ
(phương ngữ) một loại cây đại mạch, giống như cây kê, thường gọi là kê thử (cao lương). Vùng Giang Tô và Sơn Đông hay dùng từ này.
〈方〉[~秫]高粱。冀鲁官话。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép