Bản dịch của từ 𥣚 trong tiếng Việt

𥣚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

𥣚 (Tính từ)

cǎn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là đất cằn cỗi, khô hạn (nhớ đến đất tẩm là đất khô, khó trồng)

同“穳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥣚
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𮅕,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép