Bản dịch của từ 𥣧 trong tiếng Việt

𥣧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥣧 (Tính từ)

guì
01

Dùng trong tên người Đài Loan – nhớ là đây là cách dùng riêng biệt, không phổ biến trong tiếng Việt.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (nghĩa là suy sụp, đổ nát) – dễ nhớ vì “quỵ” cũng mang ý nghĩa gục ngã, yếu đuối trong tiếng Việt.

同“颓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥣧
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,秀,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép