Bản dịch của từ 𥣩 trong tiếng Việt

𥣩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥣩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (thu hoạch, gặt hái).

同“穧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự thu hoạch, gặt hái mùa màng.

收获。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đơn vị đếm bó lúa đã gặt (đếm số bó lúa).

刈禾把数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥣩
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,禾,𢧵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép