Bản dịch của từ 𥣪 trong tiếng Việt

𥣪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

𥣪 (Tính từ)

cǎn
01

Giống như chữ “” (âm đọc tán), nghĩa là đất cằn, nghèo nàn (như đất cằn cỗi, khó trồng trọt).

同“穳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥣪
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,賛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép