Bản dịch của từ 𥣬 trong tiếng Việt

𥣬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𥣬 (Danh từ)

lèi
01

Một loại lúa thơm đặc biệt, dễ nhớ như 'lỗi' thơm ngát trong ruộng lúa.

一种香稻。

Ví dụ
02

Tên gọi của một loại lúa mạch (một loại ngũ cốc).

麦名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥣬
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Các biến thể:
𥤐
Hình thái radical:
⿰,禾,畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép