Bản dịch của từ 𥣮 trong tiếng Việt

𥣮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𥣮 (Tính từ)

zhì
01

(〔~〕) Hình ảnh lúa mọc lại sau khi thu hoạch, như lúa tái sinh xanh tốt, gợi nhớ đến sự sống bền bỉ của cây lúa trong đời sống Việt Nam.

〔䄶~〕禾再生的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥣮
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
𥠈
Hình thái radical:
⿰,禾,節
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép