Lượng từ dùng trong cổ xưa để đếm bó lúa, mỗi ưu tương đương 40 bó lúa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ưu' là số lượng lớn, như một 'ưu đãi' lớn về số lượng).
量词,古代计算禾束的单位,禾四十把为~。
Ví dụ
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,禾,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
禾
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép