ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥣺
Bảng phân tích âm vị 𥣺
Ràn
〔~草〕dùng rơm lúa và đất trát lên tường (giống như cách 'nhiễm' màu cho tường bằng nguyên liệu tự nhiên).
〔~草〕用麦秸和泥涂壁。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép