Bản dịch của từ 𥣻 trong tiếng Việt

𥣻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𥣻 (Danh từ)

01

Âm thanh chưa rõ. Một loại ngũ cốc, chính là chữ “”. Tham khảo sách 'Đại Tự Điển Luận Cảo' của Chu Chí Phong trang 52 (giúp nhớ là loại hạt giống như ngũ cốc trong ruộng lúa Việt Nam).

音未详。谷类一种。即“檾”。见周志锋《大字典论稿》p52。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥣻
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𦼖
Hình thái radical:
⿱,𤇾,秝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿一丨丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép