Bản dịch của từ 𥣻 trong tiếng Việt
𥣻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥣻 (Danh từ)
【mì】
01
Âm thanh chưa rõ. Một loại ngũ cốc, chính là chữ “檾”. Tham khảo sách 'Đại Tự Điển Luận Cảo' của Chu Chí Phong trang 52 (giúp nhớ là loại hạt giống như ngũ cốc trong ruộng lúa Việt Nam).
音未详。谷类一种。即“檾”。见周志锋《大字典论稿》p52。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
