Bản dịch của từ 𥤎 trong tiếng Việt

𥤎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥤎 (Danh từ)

miǎo
01

Giây, đơn vị đo thời gian nhỏ (giống như “giây” trong tiếng Việt)

同“秒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤎
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,爂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép