Bản dịch của từ 𥤓 trong tiếng Việt

𥤓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

𥤓 (Danh từ)

liú
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại thuyền nhỏ, dễ nhớ như 'lưu' trôi trên nước).

同“櫋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤓
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
𥣰
Hình thái radical:
⿰,禾,邊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép