Bản dịch của từ 𥤔 trong tiếng Việt

𥤔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𥤔 (Động từ)

01

Giống như chữ “𠁃”, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tương tự (như một biến thể chữ viết).

同“𠁃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥤔
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,刹,禾,𠁃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨丿丶丨乚丿一丨丿丶一丿丨丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép