Bản dịch của từ 𥤗 trong tiếng Việt

𥤗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇN/AN/AN/A

𥤗 (Danh từ)

dǎng
01

顿𥤗一种黄谷类似稻谷的粮食记作顿𥤗”,是古代谷物名

〔顿~〕黄谷名。

Ví dụ
𥤗
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép