Bản dịch của từ 𥤙 trong tiếng Việt
𥤙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𥤙 (Danh từ)
【huò】
01
〈dùng trong tên người Đài Loan〉 đồng nghĩa với chữ “穫”, tức “获” (thu hoạch, giành được). Ví dụ: tên người có chữ này như một dấu ấn riêng biệt, dễ nhớ như “hoạch” trong “thu hoạch”.
〈见于台湾人名〉同“穫”。即“获”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
