Bản dịch của từ 𥤚 trong tiếng Việt

𥤚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𥤚 (Danh từ)

qiū
01

Cùng nghĩa với chữ '' (thu đến, lá vàng rơi, mùa thu thơ mộng như trong câu ca dao)

同“秋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤚
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,𪚰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丨乚一一丨乚乚乚一乚一一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép