Bản dịch của từ 𥤠 trong tiếng Việt

𥤠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𥤠 (Danh từ)

qiū
01

Cùng nghĩa với chữ '' (thu, mùa thu trong tiếng Việt, dễ nhớ như mùa thu lá vàng rơi).

同“秋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤠
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,禾,𤈗,⿱,艹,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚一一乚一一丶丶丶丶一丨丨丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép