ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥤣
Bảng phân tích âm vị 𥤣
Yǎo
Giống chữ “窈”, thường dùng để chỉ sự sâu thẳm, bí ẩn (như “窈窕” - thướt tha, sâu sắc).
同“窈”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sâu, như vực sâu, nơi khó thấy đáy (gợi nhớ “sâu” trong tiếng Việt).
深。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép