Bản dịch của từ 𥤧 trong tiếng Việt

𥤧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𥤧 (Động từ)

sài
01

Giống như chữ '', nghĩa là bịt kín, làm tắc nghẽn (nhớ câu 'tắc đường' để liên tưởng)

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤧
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép