Bản dịch của từ 𥤨 trong tiếng Việt

𥤨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𥤨 (Tính từ)

01

Nghĩa là ‘nghẹt’, như trong ‘nghẹt thở’ (giống như bị kẹt, không thở được)

~窒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥤨
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿱,穴,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép