Bản dịch của từ 𥤱 trong tiếng Việt

𥤱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kăn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𥤱 (Danh từ)

kăn
01

Theo sách cổ, chữ 𥤱 liên quan đến ý nghĩa 'trống rỗng, khô hạn' (như đất khô không nước), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'khô hạn' trong tiếng Việt.

《龍龕手鑑•穴部》:“𥤱,空旱反。”《字彙補•穴部》:“𥤱,音侃。義闕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤱
Bính âm:
【kăn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép