Bản dịch của từ 𥤲 trong tiếng Việt

𥤲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥤲 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𡧯 (), nghĩa là yên tĩnh, lặng lẽ (như lúc tịch mịch ban đêm, không một tiếng động).

同“𡧯(寂)”。《龍龕手鑑•穴部》:“𥤲”,同“𡧯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥤲
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỊCH】
Các biến thể:
寂, 𡧯
Hình thái radical:
⿱,穴,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép