Bản dịch của từ 𥤸 trong tiếng Việt

𥤸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𥤸 (Danh từ)

wán
01

Hang động, nơi trú ẩn tự nhiên như hang sâu trong núi (giống như 'oan' trong tiếng Việt gợi nhớ đến chỗ kín đáo)

洞窟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥤸
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【OAN】
Hình thái radical:
⿱,穴,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép